Doanh nghiệp nên chọn phương pháp luận Proba PM.0002, PM.0004 hay PM.0005 cho dự án phân bón? Câu trả lời phụ thuộc vào giải pháp giảm phát thải chính, dữ liệu hiện có và mục đích sử dụng chứng chỉ. Bài viết so sánh ba phương pháp luận về phạm vi áp dụng, điều kiện và rủi ro để doanh nghiệp chọn đúng hướng triển khai dự án tín chỉ carbon phân bón.
PM.0002; PM.0004 và PM.0005 có những điểm chung nào?
Ba phương pháp luận Proba này có chung mục tiêu là định lượng, giám sát và thẩm tra lượng khí nhà kính giảm được từ phân bón. Tên chính thức của chúng lần lượt là:
- PM.0002: Adoption of low-emission fertilizer strategies to transition to low-carbon agriculture.
- PM.0004: Adoption of nitrogen stabilizers to transition to low-carbon agriculture.
- PM.0005: Adoption of controlled-release fertilizers to transition to low-carbon agriculture.
Doanh nghiệp có thể áp dụng cả ba phương pháp luận Proba trên phạm vi toàn cầu. Dự án có thể phục vụ mục đích bù trừ (offsetting) hoặc giảm phát thải trong chuỗi cung ứng (insetting). Với insetting, doanh nghiệp cần ưu tiên biện pháp có thể liên kết trực tiếp với nguồn phát thải trong chuỗi cung ứng.
Cả ba phương pháp luận Proba đều cho phép triển khai ở cấp thửa ruộng (LMU) hoặc cấp vùng nguyên liệu. Cấp LMU phù hợp với doanh nghiệp có dữ liệu chi tiết theo từng thửa ruộng. Cấp vùng nguyên liệu phù hợp với doanh nghiệp chỉ có dữ liệu tổng hợp từ hợp tác xã, nhà cung cấp hoặc thống kê của vùng.
Thời hạn tín chỉ tối đa của cả ba phương pháp luận Proba là 7 năm. Doanh nghiệp có thể xin tín chỉ hồi tố tối đa 2 năm trước ngày nộp hồ sơ thẩm định nếu chứng minh được ý định sử dụng tài chính carbon ngay từ khi triển khai. Chứng chỉ giảm phát thải được cấp hằng năm sau khi tổ chức thẩm định và thẩm tra (VVB) xác nhận kết quả.
Lượng giảm phát thải ròng được tính theo cùng một nguyên tắc. Doanh nghiệp lấy phát thải đường cơ sở trừ phát thải dự án, sau đó áp dụng khấu trừ rò rỉ và độ bất định.
Xem thêm: Phương pháp luận Proba là gì? Tìm hiểu chi tiết
Doanh nghiệp cần phân biệt ba phương pháp luận theo những tiêu chí nào?
Doanh nghiệp cần phân biệt ba phương pháp luận Proba theo giải pháp áp dụng, nguồn giảm phát thải và các giới hạn riêng. Những tiêu chí này quyết định dự án thuộc phương pháp luận nào và được tính những khoản giảm phát thải nào.
Mỗi phương pháp luận áp dụng cho một nhóm giải pháp khác nhau
PM.0002 có phạm vi rộng nhất trong ba phương pháp luận Proba. Phương pháp luận này bao gồm phân bón vô cơ và hữu cơ có phát thải thấp hơn, việc chuyển từ phân tổng hợp sang phân hữu cơ, bón phân chính xác và quản lý cân đối nhiều dinh dưỡng.
PM.0004 chỉ áp dụng cho chất ổn định đạm. Sản phẩm đủ điều kiện gồm chất ức chế urease, chất ức chế nitrat hóa và dạng kết hợp của hai nhóm này. Chất ổn định có thể được trộn sẵn tại nhà máy, trộn trước khi bón, có trong phân phức hợp hoặc bón riêng vào đất.
PM.0005 chỉ áp dụng cho phân nhả có kiểm soát và phân nhả chậm. Doanh nghiệp có thể dùng sản phẩm riêng lẻ hoặc phối trộn với phân khác. Với sản phẩm phối trộn, chỉ phần đạm thuộc phân nhả có kiểm soát mới được tính giảm phát thải.
Mỗi phương pháp luận tạo ra lượng giảm phát thải từ nguồn khác nhau
PM.0002 có thể tạo ra lượng giảm phát thải từ khâu sản xuất phân bón, từ đồng ruộng hoặc từ cả hai. Dự án có thể giảm dấu chân carbon sản phẩm, giảm hệ số phát thải tại ruộng hoặc giảm lượng dinh dưỡng bón.
PM.0004 tập trung vào N₂O trực tiếp và gián tiếp phát sinh sau khi bón phân. Lượng giảm phát thải được tính từ chênh lệch hệ số phát thải giữa kịch bản dùng và không dùng chất ổn định đạm. Doanh nghiệp vẫn phải tính phát thải từ quá trình sản xuất chất ổn định.
PM.0005 cũng tập trung vào N₂O tại ruộng, nhưng cho phép tính thêm phần giảm lượng đạm ở cấp LMU. Nếu số lần bón giảm, doanh nghiệp có thể đưa phần phát thải máy móc tránh được vào phạm vi tính toán.
Doanh nghiệp không được tính phần giảm lượng bón theo PM.0004
PM.0004 không ghi nhận phần giảm phát thải từ việc giảm lượng đạm bón. Doanh nghiệp chỉ được tính hiệu quả của chất ổn định trên lượng đạm được bón. Nếu ruộng từng bón thừa, dự án phải giảm lượng bón về mức hợp lý, nhưng đường cơ sở cũng tính theo lượng mới.
PM.0002 và PM.0005 cho phép tính phần giảm lượng bón, nhưng chỉ với dự án cấp LMU. Doanh nghiệp phải chứng minh năng suất được duy trì. Với PM.0002, dự án giảm lượng dinh dưỡng phải cam kết thời hạn tín chỉ tối thiểu 3 năm với cây hằng năm, cây lâu năm và 4 năm với cây hai năm.
Dự án cấp vùng nguyên liệu không được tính phần giảm lượng bón theo cả PM.0002 và PM.0005. Lý do là doanh nghiệp không thể truy xuất lượng bón thực tế trên từng thửa ruộng.
Doanh nghiệp dùng phân có lớp phủ không phân hủy sinh học phải chịu giới hạn riêng theo PM.0005
PM.0005 chấp nhận mọi mức độ phân hủy sinh học của lớp phủ, nhưng yêu cầu ưu tiên vật liệu phân hủy sinh học. Phân có lớp phủ không phân hủy sinh học chỉ được phép sử dụng tạm thời vì có thể tích tụ vi nhựa trong đất.
Với nhóm sản phẩm này, kỳ tín chỉ đầu tiên kéo dài tối đa 3 năm. Kỳ thứ hai kéo dài tối đa 5 năm và yêu cầu kế hoạch chuyển đổi sang sản phẩm phân hủy sinh học. Sau hai kỳ, chỉ phân có lớp phủ phân hủy sinh học mới đủ điều kiện, với thời hạn tín chỉ tối đa 7 năm.
Doanh nghiệp cũng phải công khai loại lớp phủ trong hồ sơ tổng quan dự án (POD). Báo cáo giám sát hằng năm phải cập nhật tiến độ thực hiện kế hoạch chuyển đổi.
Dự án lúa nước phải tính thêm khí phát thải trong điều kiện ngập nước
Cả ba phương pháp luận Proba đều mở rộng phạm vi tính toán với hệ canh tác yếm khí như lúa ngập nước. PM.0002 và PM.0004 yêu cầu đánh giá, báo cáo CH₄ theo Hướng dẫn tinh chỉnh năm 2019 của IPCC. PM.0005 đưa cả CH₄ và CO₂ vào phạm vi với hệ canh tác này.
Doanh nghiệp trong ngành lúa gạo không nên chỉ tính N₂O khi đánh giá khả thi. Dự án cần có hệ số phát thải hoặc số đo phù hợp với điều kiện canh tác thực tế.
Doanh nghiệp cần đáp ứng những điều kiện nào khi áp dụng?
Doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện về tính bổ sung, đường cơ sở, rò rỉ, độ bất định và quản lý rủi ro. Các điều kiện này quyết định dự án có được thẩm định dự án Proba thành công và có tạo ra chứng chỉ đáng tin cậy hay không.
Sản phẩm sử dụng trong dự án cũng phải đáp ứng quy định lưu hành tại quốc gia hoặc khu vực áp dụng. PM.0002 và PM.0005 yêu cầu sản phẩm được đăng ký tại nơi sử dụng. PM.0004 yêu cầu sản phẩm đáp ứng quy định sử dụng và liều lượng tại địa phương.
Chứng minh tính bổ sung theo mục đích sử dụng chứng chỉ
Dự án bù trừ phải chứng minh đủ ba yếu tố. Biện pháp không do quy định bắt buộc, chưa là thực hành phổ biến trong vùng dự án và tài chính carbon thực sự thúc đẩy việc áp dụng.
Với PM.0004 và PM.0005, dự án insetting phải xác nhận biện pháp không do quy định bắt buộc. Hồ sơ POD phải giải thích thêm mức phổ biến và tác động của tài chính carbon. PM.0002 cũng yêu cầu tối thiểu tương tự, nhưng lưu ý yêu cầu cụ thể có thể thay đổi theo tiêu chuẩn của doanh nghiệp báo cáo.
PM.0002 còn có loại dự án kế toán kiểm kê (inventory accounting). Loại dự án này không yêu cầu đánh giá tính bổ sung vì không tạo tuyên bố bù trừ hoặc insetting. Doanh nghiệp cần xác định mục tiêu sử dụng số liệu ngay từ đầu để chọn đúng loại dự án.
Tính bổ sung phải được đánh giá lại khi gia hạn thời hạn tín chỉ. Nếu quy định bắt buộc sử dụng giải pháp được ban hành và thực thi, thời hạn tín chỉ sẽ kết thúc tại thời điểm đó.
Xác định đường cơ sở theo đúng loại dự án
Đường cơ sở thể hiện lượng phát thải khi doanh nghiệp duy trì cách canh tác thông thường. Cách xác định đường cơ sở khác nhau giữa ba phương pháp luận Proba.
PM.0004 lấy lượng đạm của dự án làm lượng đạm đường cơ sở với dự án cấp LMU. Loại phân đường cơ sở được ưu tiên xác định từ dữ liệu của 3 vụ gần nhất. Dự án cấp vùng nguyên liệu ưu tiên dùng số liệu của vùng cho lượng đạm và loại phân.
PM.0002 xác định đường cơ sở theo loại can thiệp và cấp dự án. Dự án cấp LMU ưu tiên số liệu lịch sử, còn dự án cấp vùng ưu tiên số liệu vùng. Khi dùng đường cơ sở vùng cho lượng dinh dưỡng, doanh nghiệp phải cập nhật số liệu 3 năm một lần.
PM.0005 phân biệt dự án có giảm lượng đạm và dự án giữ nguyên lượng đạm. Dự án giữ nguyên dùng cách tiếp cận đối chứng. Dự án giảm lượng đạm dùng số liệu vùng hoặc số liệu lịch sử của nông trại. Doanh nghiệp phải đánh giá đường cơ sở vùng ít nhất 3 năm một lần.
Cả ba phương pháp luận Proba đều ngăn việc thưởng cho ruộng bón thừa. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra hiệu quả sử dụng dinh dưỡng và mức bón của vùng trước khi ước tính lượng tín chỉ.
Kiểm soát rò rỉ và độ bất định
Rò rỉ là phần phát thải tăng ở ngoài ranh giới dự án do chính hoạt động của dự án gây ra. Cả ba phương pháp luận Proba dùng cùng thang khấu trừ cho rủi ro lượng phân thường bị chuyển sang nơi khác.
Dự án dưới 1.000 ha được xem là có rủi ro không đáng kể và khấu trừ 0%. Dự án từ 1.000 đến 10.000 ha bị khấu trừ 1% nếu có bằng chứng và 5% nếu không có bằng chứng. Dự án trên 10.000 ha bị khấu trừ 2% nếu có bằng chứng và 10% khi không có bằng chứng hoặc có dấu hiệu phân bị chuyển đi.
Sau 4 năm, doanh nghiệp có thể nộp bằng chứng không xảy ra rò rỉ. Nếu VVB chấp nhận, phần giảm phát thải đã giữ lại có thể được ghi nhận trở lại. Theo PM.0004, rủi ro này không áp dụng cho hỗn hợp phân với chất ổn định và xử lý sau khi bón.
Doanh nghiệp cũng phải chứng minh năng suất và hiệu quả sử dụng dinh dưỡng không giảm quá 10%. PM.0004 yêu cầu kiểm tra ở mốc năm thứ 3 và cuối thời hạn tín chỉ. PM.0002 áp dụng hai mốc này cho can thiệp tại ruộng ở cấp LMU. PM.0005 yêu cầu chứng minh vào cuối thời hạn tín chỉ.
Về độ bất định, dự án cấp vùng nguyên liệu chịu khấu trừ cố định 5% theo cả ba phương pháp luận. Nếu phân tích tổng hợp có I² trên 75%, doanh nghiệp phải áp dụng dự phòng 10%, trừ khi phân tích nhóm con giải thích được khác biệt.
Dự án dùng dữ liệu Tier 1 hoặc Tier 2 phải chọn giá trị thận trọng. PM.0002 và PM.0005 quy định lấy điểm cách giá trị trung bình 25% về phía cận thấp của khoảng tin cậy 95%. PM.0004 yêu cầu chọn giá trị ở phía thận trọng, nghiêng về nửa thấp của khoảng số liệu.
Kiểm soát rủi ro riêng của từng phương pháp luận
Doanh nghiệp phải lập phân tích rủi ro và kế hoạch giảm thiểu khi xây dựng dự án. Rủi ro chung gồm số liệu năng suất sai, nông dân không bón đúng lượng báo cáo và nghiên cứu do ngành phân bón tài trợ có thể tạo xung đột lợi ích.
PM.0002 lưu ý nông dân có thể bón nhiều hơn khi cho rằng phân phát thải thấp ít tác động. Doanh nghiệp cần theo dõi lượng bón, năng suất và hiệu quả sử dụng dinh dưỡng để tránh làm giảm kết quả dự án.
PM.0004 lưu ý hiệu quả chất ổn định có thể giảm khi thiếu hoạt chất hoặc hoạt chất hao hụt trong bảo quản. Doanh nghiệp phải báo cáo nồng độ hoạt chất và điều chỉnh hệ số giảm phát thải khi hiệu quả dự kiến thấp hơn. Dùng quá liều cũng có thể gây tác động xấu và làm tăng chi phí.
PM.0005 lưu ý rủi ro dùng sai lượng, sai thời điểm và rủi ro vi nhựa từ lớp phủ polymer. Với dự án cấp LMU, doanh nghiệp phải nộp lịch bón phân khi thẩm tra.
Doanh nghiệp nên chọn phương pháp luận Proba nào?
Doanh nghiệp nên chọn phương pháp luận Proba theo giải pháp tạo ra phần lớn lượng giảm phát thải. Dữ liệu hiện có và mục đích sử dụng chứng chỉ sẽ quyết định cấp dự án và cách thiết kế hồ sơ.
Doanh nghiệp nên chọn PM.0002 khi thay đổi loại phân hoặc cách bón
Doanh nghiệp nên chọn PM.0002 khi muốn giảm dấu chân carbon của phân bón, chuyển sang phân hữu cơ hoặc áp dụng bón phân chính xác. Phương pháp luận Proba PM.0002 phù hợp với nhà sản xuất phân bón, nhà phân phối và doanh nghiệp nông sản có chương trình dinh dưỡng cho vùng nguyên liệu.
Doanh nghiệp áp dụng bón phân chính xác cần chuẩn bị kết quả phân tích đất hoặc cây trồng có ghi ngày. Quyết định bón phải liên kết với khuyến nghị của chuyên gia nông học hoặc kế hoạch quản lý dinh dưỡng.
Xem thêm: Phương pháp luận Proba PM.0002 là gì?
Doanh nghiệp nên chọn PM.0004 khi sử dụng chất ổn định đạm
Doanh nghiệp nên chọn PM.0004 khi giải pháp chính là chất ức chế urease, chất ức chế nitrat hóa hoặc dạng kết hợp. Phương pháp luận Proba PM.0004 phù hợp với doanh nghiệp muốn giảm N₂O mà không xây dựng dự án dựa trên việc giảm lượng đạm.
PM.0004 có hướng dẫn riêng cho đồng cỏ chăn thả. Tuy nhiên, loại dự án này chỉ áp dụng ở cấp LMU.
Doanh nghiệp cần kiểm tra bằng chứng khoa học trước khi đầu tư. Loại cây, hệ canh tác hoặc vùng sinh thái chưa có hệ số phát thải phù hợp sẽ không thể tạo tuyên bố giảm phát thải đáng tin cậy.
Xem thêm: Phương pháp luận Proba PM.0004 là gì? Vai trò, lợi ích và nội dung chính
Doanh nghiệp nên chọn PM.0005 khi sử dụng phân nhả chậm hoặc nhả có kiểm soát
Doanh nghiệp nên chọn PM.0005 khi dự án thay phân thường bằng phân nhả chậm hoặc phân nhả có kiểm soát. Phương pháp luận Proba PM.0005 phù hợp với doanh nghiệp muốn tính cả hiệu quả giảm phát thải và khả năng giảm lượng đạm ở cấp LMU.
Doanh nghiệp cần đánh giá lớp phủ sản phẩm trước khi lập kế hoạch dài hạn. Nếu dùng lớp phủ không phân hủy sinh học, doanh nghiệp phải tính đến thời hạn tín chỉ ngắn hơn và lộ trình chuyển đổi bắt buộc.
Xem thêm: Phương pháp luận Proba PM.0005 cho phân bón nhả chậm
Doanh nghiệp cần kết hợp các phương pháp luận khi dự án có nhiều giải pháp
Doanh nghiệp cần kết hợp các phương pháp luận Proba khi dự án có nhiều giải pháp thuộc các phạm vi khác nhau. PM.0002 quy định rằng khi dự án đưa thêm chất ổn định đạm hoặc phân nhả có kiểm soát, doanh nghiệp phải dùng PM.0004 hoặc PM.0005 cho phần tương ứng.
Với PM.0005, phân phối trộn có chất ổn định được tính theo tỷ lệ đóng góp của từng thành phần. Doanh nghiệp cũng có thể xem xét hệ số từ nghiên cứu đã công bố cho đúng hỗn hợp đó.
Khi kết hợp, doanh nghiệp phải nêu rõ trong hồ sơ POD và chứng minh không tính trùng lợi ích. Dự án cũng cần có khung giám sát để bảo đảm các giải pháp không làm giảm hiệu quả của nhau.
Doanh nghiệp cần chọn phương pháp luận theo giải pháp, dữ liệu và mục đích sử dụng chứng chỉ
Với dự án tín chỉ carbon phân bón, doanh nghiệp cần chọn phương pháp luận Proba theo giải pháp giảm phát thải chính, sau đó đánh giá dữ liệu và mục đích sử dụng chứng chỉ. PM.0002 dành cho thay đổi về loại phân và cách bón, PM.0004 dành cho chất ổn định đạm, còn PM.0005 dành cho phân nhả chậm và phân nhả có kiểm soát.
Việc áp dụng một phương pháp luận Proba không tự động bảo đảm dự án được cấp tín chỉ. Doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng yêu cầu của phiên bản hiện hành, đồng thời được VVB do Proba phê duyệt thẩm định và thẩm tra. Trước khi triển khai, doanh nghiệp nên đối chiếu lại phiên bản mới nhất trên trang phương pháp luận của Proba.
Thông tin liên hệ:
NatureCert là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ thẩm tra Proba, quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi thông qua các thông tin sau:
Address: 3B49 Sky 9, 61-63 đường số 1, phường Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Phone: 0932023406
Email: info@naturecert.org
Website: www.naturecert.com
Fanpage chính: Trung tâm NatureCert
Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và kinh nghiệm, NatureCert cam kết sẽ mang đến cho quý khách hàng những giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.


