Kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp lý và đóng góp vào mục tiêu Net Zero 2050 của Việt Nam. Bài viết này, NatureCert sẽ hướng dẫn chi tiết 5 bước thực hiện kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính theo cập nhật mới nhất.
Tổng quan về phát thải khí nhà kính
Phát thải khí nhà kính là gì?
Phát thải khí nhà kính là lượng khí thải được sinh ra từ các hoạt động sản xuất và tiêu dùng của con người, bao gồm CO₂ từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch, CH₄ từ chăn nuôi hoặc bãi chôn lấp rác, và N₂O từ phân bón hóa học. Những khí này hấp thụ bức xạ hồng ngoại, giữ nhiệt trong khí quyển, dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu. Tại Việt Nam, các lĩnh vực năng lượng, nông nghiệp, công nghiệp, và quản lý chất thải là những nguồn phát thải chính, đòi hỏi các giải pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính toàn diện và hiệu quả.
Quy định pháp lý về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam quy định rõ trách nhiệm của các doanh nghiệp trong việc thực hiện giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Các cơ sở thuộc danh mục quy định phải:
- Thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ.
- Lập và nộp kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính cho cơ quan có thẩm quyền trước ngày 31/12/2025.
- Báo cáo kết quả thực hiện các biện pháp giảm phát thải theo lịch trình được phê duyệt.
Các Bộ như Công Thương, Xây dựng, Giao thông Vận tải, và Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn có trách nhiệm ban hành hướng dẫn kỹ thuật cụ thể cho từng lĩnh vực. Nếu không tuân thủ, doanh nghiệp có thể đối mặt với các hình phạt hành chính, bị hạn chế phê duyệt dự án đầu tư mới, hoặc bị loại khỏi các chương trình liên quan đến thị trường tín chỉ carbon.

Hướng dẫn lập kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
Bước 1: Kiểm kê phát thải khí nhà kính
Kiểm kê khí nhà kính là bước nền tảng để xác định lượng phát thải từ các hoạt động của doanh nghiệp, cung cấp dữ liệu cần thiết để xây dựng kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính hiệu quả. Quá trình kiểm kê được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế như GHG Protocol và hướng dẫn của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), bao gồm các bước sau:
- Phân loại phạm vi phát thải:
- Scope 1: Phát thải trực tiếp từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, như đốt nhiên liệu trong lò hơi, xe cộ nội bộ, hoặc quy trình sản xuất hóa học.
- Scope 2: Phát thải gián tiếp từ việc mua điện, nhiệt, hoặc hơi nước để sử dụng trong hoạt động của doanh nghiệp.
- Scope 3: Phát thải gián tiếp từ chuỗi cung ứng, vận chuyển hàng hóa, đi lại của nhân viên, hoặc sử dụng sản phẩm sau khi bán.
- Thu thập dữ liệu: Ghi nhận chi tiết các thông tin như lượng nhiên liệu tiêu thụ (xăng, dầu, than), lượng điện sử dụng, sản lượng sản xuất, và các hoạt động liên quan đến chất thải hoặc hóa chất.
- Tính toán lượng phát thải: Sử dụng hệ số phát thải CO₂e từ hướng dẫn IPCC để chuyển đổi dữ liệu thành lượng phát thải tương đương CO₂. Các hệ số này được cập nhật thường xuyên và có sẵn từ Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc các tổ chức quốc tế.
- Lập báo cáo kiểm kê: Báo cáo cần trình bày rõ nguồn phát thải, lượng phát thải của từng nguồn, phương pháp tính toán, và các giả định sử dụng trong quá trình kiểm kê.
Doanh nghiệp có thể sử dụng phần mềm chuyên dụng như GHG Emission Calculator hoặc tham khảo hướng dẫn từ Bộ Tài nguyên và Môi trường. Các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp cũng có thể hỗ trợ để đảm bảo báo cáo kiểm kê chính xác và tuân thủ quy định.
Xem thêm: Hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính mới nhất 2025
Bước 2: Xác định mục tiêu giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
Việt Nam đã cam kết giảm phát thải khí nhà kính để đóng góp vào mục tiêu Net Zero vào năm 2050, với các mốc quan trọng vào năm 2030. Doanh nghiệp cần đặt ra các mục tiêu cụ thể để hỗ trợ cam kết quốc gia, bao gồm:
- Giảm tổng lượng phát thải khí nhà kính (tính bằng tấn CO₂e) so với năm cơ sở, thường là năm gần nhất có dữ liệu kiểm kê đầy đủ.
- Giảm lượng phát thải trên đơn vị sản phẩm (kg CO₂e/sản phẩm) để tăng hiệu quả sản xuất.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) để chuẩn bị cho các yêu cầu từ thị trường quốc tế, đặc biệt là thị trường tín chỉ carbon.
Để xác định mục tiêu giảm nhẹ phát thải khí nhà kính:
- Phân tích dữ liệu kiểm kê để xác định các nguồn phát thải chính, từ đó ưu tiên các biện pháp giảm phát thải hiệu quả nhất.
- Tham khảo các mục tiêu quốc gia (theo Quyết định 4405/QĐ-BTNMT) và các tiêu chuẩn ngành để đảm bảo tính khả thi.
- Xây dựng lộ trình chi tiết từ năm 2023 đến 2030, với các cột mốc cụ thể về lượng phát thải cần giảm mỗi năm.

Bước 3: Đưa ra các biện pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
Để đạt được mục tiêu giảm nhẹ phát thải khí nhà kính đến năm 2030, doanh nghiệp có thể triển khai các biện pháp sau, tập trung vào cải thiện hiệu quả năng lượng, tối ưu hóa quy trình, và quản lý bền vững:
a. Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo
- Lắp đặt hệ thống điện mặt trời mái nhà hoặc điện gió để thay thế nguồn điện từ nhiên liệu hóa thạch.
- Thay thế các thiết bị tiêu thụ năng lượng cao như hệ thống chiếu sáng, động cơ, và máy móc bằng các công nghệ tiết kiệm năng lượng, chẳng hạn như đèn LED hoặc động cơ hiệu suất cao.
b. Tối ưu hóa quy trình sản xuất
- Áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn để giảm lượng khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất.
- Tái chế nguyên liệu đầu vào, giảm thiểu lãng phí tài nguyên như nước, nguyên liệu thô, và năng lượng.
- Tối ưu hóa quy trình vận hành để giảm tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu.
c. Giảm phát thải từ giao thông
- Chuyển đổi đội xe của doanh nghiệp sang xe điện hoặc xe hybrid để giảm phát thải từ nhiên liệu xăng, dầu.
- Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển hàng hóa và nguyên liệu, sử dụng phần mềm quản lý logistics để giảm quãng đường di chuyển.
- Khuyến khích nhân viên sử dụng phương tiện công cộng, xe đạp, hoặc đi bộ trong các hoạt động nội bộ.
d. Quản lý chất thải hiệu quả
- Phân loại rác thải tại nguồn để giảm lượng rác chôn lấp và thu hồi khí mê-tan từ các bãi chôn lấp.
- Sản xuất phân compost từ rác thải hữu cơ hoặc đốt rác để phát điện, giảm lượng khí mê-tan phát thải.
- Tái chế chất thải công nghiệp và sinh hoạt để giảm lượng rác thải và nhu cầu nguyên liệu mới.
e. Áp dụng hệ thống quản lý năng lượng
- Triển khai hệ thống quản lý năng lượng theo tiêu chuẩn ISO 50001 để giám sát và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.
- Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng, kiểm tra định kỳ hệ thống chiếu sáng, điều hòa, và thiết bị sản xuất để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
- Đào tạo nhân viên về ý thức tiết kiệm năng lượng và áp dụng các biện pháp giảm phát thải trong công việc hàng ngày.
Xem thêm: Báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo luật môi trường Việt Nam
Bước 4: Lập kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
Kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính cần được xây dựng theo Mẫu số 02 (Phụ lục IV, Nghị định 06/2022/NĐ-CP), bao gồm các nội dung chi tiết sau:
- Thông tin doanh nghiệp: Tên, địa chỉ, mã số thuế, lĩnh vực hoạt động, và thông tin liên hệ.
- Kết quả kiểm kê khí nhà kính: Tổng lượng phát thải (tấn CO₂e), phân loại theo nguồn (năng lượng, giao thông, chất thải, v.v.), và dự báo lượng phát thải đến năm 2030 nếu không thực hiện biện pháp giảm phát thải.
- Mục tiêu và biện pháp giảm phát thải: Liệt kê các biện pháp cụ thể như chuyển đổi năng lượng tái tạo, tối ưu hóa sản xuất, quản lý chất thải, kèm theo mục tiêu giảm phát thải (tấn CO₂e hoặc kg CO₂e/sản phẩm).
- Lịch trình thực hiện:
- Giai đoạn 2023-2025: Hoàn thành kiểm kê khí nhà kính, xây dựng kế hoạch, triển khai thí điểm các biện pháp giảm phát thải, và nộp kế hoạch cho cơ quan có thẩm quyền trước 31/12/2025.
- Giai đoạn 2026-2030: Áp dụng toàn diện các biện pháp, giám sát tiến độ, và báo cáo kết quả hàng năm.
- Phương thức giám sát: Sử dụng phần mềm quản lý phát thải, cảm biến đo lường, hoặc các công cụ theo dõi để ghi nhận lượng phát thải thực tế.
Phương pháp tính toán lượng giảm phát thải cần tuân theo hướng dẫn của UNFCCC hoặc Bộ Tài nguyên và Môi trường, dựa trên dữ liệu về công suất sản xuất, công nghệ hiện tại, và kế hoạch mở rộng hoạt động của doanh nghiệp.
Bước 5: Theo dõi và báo cáo kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
Để đảm bảo kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính được thực hiện hiệu quả, doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống theo dõi và báo cáo như sau:
- Giám sát phát thải:
- Sử dụng cảm biến hoặc phần mềm chuyên dụng để đo lường lượng phát thải khí nhà kính theo thời gian thực.
- Cập nhật dữ liệu hàng quý hoặc hàng năm, so sánh với mục tiêu đã đặt ra trong kế hoạch.
- Đào tạo nhân sự phụ trách giám sát để đảm bảo dữ liệu chính xác và nhất quán.
- Báo cáo định kỳ:
- Nộp báo cáo cho Ủy ban Nhân dân cấp tỉnh hoặc cơ quan được ủy quyền trước ngày 31/3, theo chu kỳ 2 năm/lần.
- Báo cáo cần bao gồm lượng phát thải thực tế, tiến độ thực hiện các biện pháp, và kết quả đạt được so với mục tiêu.
- Đảm bảo báo cáo tuân thủ các yêu cầu của Nghị định 06/2022/NĐ-CP và hướng dẫn từ các cơ quan chức năng.
- Đánh giá hiệu quả:
- So sánh lượng phát thải thực tế với mục tiêu đã đề ra trong kế hoạch.
- Phân tích các điểm chưa đạt để điều chỉnh biện pháp hoặc lộ trình thực hiện.
- Đưa ra các đề xuất cải tiến để đảm bảo đạt mục tiêu giảm nhẹ phát thải khí nhà kính đến năm 2030.

Thông tin liên hệ:
NatureCert là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ lập kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Để được hỗ trợ và tư vấn chi tiết về các dịch vụ này, quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi thông qua các thông tin sau:
Address: 3B49 Sky 9, 61-63 đường số 1, phường Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Phone: 0932023406
Email: info@naturecert.org
Website: www.naturecert.com
Fanpage chính: Trung tâm NatureCert
Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và kinh nghiệm, NatureCert cam kết sẽ mang đến cho quý khách hàng những giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.


