Sự giống và khác biệt giữa tín chỉ carbon biochar và tín chỉ carbon từ trồng rừng là chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm khi thị trường carbon toàn cầu ngày càng ưu tiên các giải pháp loại bỏ carbon chất lượng cao. Dù cả 2 tín chỉ có nhiều điểm tương đồng song vẫn còn rất nhiều khác biệt. Vậy cụ thể giống và khác nhau thế nào? Cùng NatureCert tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Tổng quan về tín chỉ carbon biochar và tín chỉ carbon từ trồng rừng
Sự phát triển của thị trường carbon đã thúc đẩy nhiều giải pháp hấp thụ và loại bỏ khí nhà kính, trong đó tín chỉ carbon biochar và tín chỉ carbon từ trồng rừng là hai mô hình được quan tâm nhiều nhất hiện nay. Cả hai đều hướng đến mục tiêu giảm nồng độ CO₂ trong khí quyển. Nhưng cơ chế lưu giữ carbon, phương pháp phát triển dự án và khả năng tạo ra giá trị carbon lại có nhiều điểm khác biệt.
Tín chỉ carbon biochar là gì?
Tín chỉ carbon biochar là loại tín chỉ được tạo ra từ các dự án sản xuất và sử dụng biochar (than sinh học) nhằm loại bỏ và lưu giữ carbon trong thời gian dài. Biochar được tạo thành thông qua quá trình nhiệt phân (pyrolysis), trong đó các loại sinh khối hữu cơ như gỗ, phụ phẩm nông nghiệp, vỏ trấu, mùn cưa, bã mía hoặc các loại phế phẩm sinh học khác được nung trong điều kiện thiếu hoặc không có oxy.
Trong quá trình này, phần lớn carbon có trong sinh khối được chuyển hóa thành cấu trúc carbon ổn định thay vì bị phân hủy hoặc giải phóng trở lại khí quyển dưới dạng CO₂. Sau khi được tạo thành, biochar thường được sử dụng để cải tạo đất hoặc ứng dụng trong một số lĩnh vực khác, qua đó giúp lưu giữ carbon trong hàng trăm đến hàng nghìn năm tùy thuộc vào chất lượng biochar và điều kiện môi trường.
Tín chỉ carbon biochar được xếp vào nhóm Carbon Dioxide Removal (CDR) vì dự án không chỉ tránh phát thải mà còn trực tiếp loại bỏ carbon khỏi vòng tuần hoàn khí quyển và lưu giữ carbon trong thời gian dài. Chính đặc điểm này khiến nhiều tổ chức quốc tế đánh giá biochar là một trong những giải pháp loại bỏ carbon có tính bền vững cao.
Tuy nhiên, không phải mọi hoạt động sản xuất biochar đều có thể tạo ra tín chỉ carbon. Để được cấp tín chỉ, dự án cần đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của chương trình chứng nhận, bao gồm xác định đường cơ sở (baseline), chứng minh tính bổ sung (additionality), xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV), đồng thời đáp ứng các phương pháp luận được công nhận bởi tiêu chuẩn carbon tương ứng.
Xem thêm: Tín chỉ carbon biochar là gì? Cơ chế tạo tín chỉ carbon từ than sinh học
Tín chỉ carbon từ trồng rừng là gì?
Tín chỉ carbon từ trồng rừng là loại tín chỉ được tạo ra từ các dự án tăng cường khả năng hấp thụ CO₂ thông qua quá trình sinh trưởng của cây xanh và hệ sinh thái rừng.
Thông qua quá trình quang hợp, cây xanh hấp thụ khí CO₂ trong khí quyển và chuyển hóa thành sinh khối như thân cây, cành, lá, rễ và một phần chất hữu cơ trong đất. Lượng carbon được lưu giữ trong sinh khối và đất sẽ được định lượng theo các phương pháp tính toán đã được công nhận để xác định số lượng tín chỉ carbon có thể phát hành.
Các dự án tạo tín chỉ carbon từ rừng thường bao gồm nhiều hình thức khác nhau như trồng rừng mới (Afforestation), tái trồng rừng (Reforestation), phục hồi rừng suy thoái hoặc cải thiện công tác quản lý rừng nhằm gia tăng khả năng hấp thụ carbon.
Khác với biochar, carbon trong các dự án trồng rừng được lưu giữ chủ yếu trong hệ sinh thái tự nhiên. Do đó, lượng carbon này có thể thay đổi theo thời gian và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cháy rừng, khai thác gỗ, sâu bệnh, biến đổi khí hậu hoặc thay đổi mục đích sử dụng đất. Vì vậy, các dự án rừng thường phải xây dựng cơ chế quản lý rủi ro và theo dõi trong thời gian dài để đảm bảo lượng carbon đã được chứng nhận vẫn tiếp tục được lưu giữ.
Bên cạnh mục tiêu hấp thụ carbon, các dự án trồng rừng còn mang lại nhiều giá trị môi trường và xã hội như bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện chất lượng đất, điều hòa nguồn nước, chống xói mòn và tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương. Đây là những đồng lợi ích quan trọng góp phần nâng cao giá trị của tín chỉ carbon từ rừng trên thị trường.
Xem thêm: Tín chỉ carbon là gì? Khái niệm và lợi ích
Vai trò của hai loại tín chỉ trong thị trường carbon
Trong bối cảnh các quốc gia và doanh nghiệp đẩy mạnh thực hiện cam kết Net Zero, nhu cầu đối với các dự án tạo tín chỉ carbon có chất lượng cao đang gia tăng nhanh chóng. Trong đó, cả tín chỉ carbon biochar và tín chỉ carbon từ trồng rừng đều đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ loại bỏ hoặc hấp thụ CO₂ khỏi khí quyển, đồng thời tạo nguồn tín chỉ để bù đắp lượng phát thải khó cắt giảm.
Đối với thị trường carbon tự nguyện, hai loại tín chỉ này đều được giao dịch nhằm giúp doanh nghiệp thực hiện các chiến lược trung hòa carbon, nâng cao hiệu quả thực hiện ESG và đáp ứng yêu cầu của khách hàng, nhà đầu tư cũng như các bên liên quan. Tuy nhiên, do cơ chế lưu giữ carbon khác nhau, mỗi loại tín chỉ sẽ có tiêu chí đánh giá chất lượng, mức độ rủi ro và giá trị thị trường riêng.
Trong những năm gần đây, thị trường carbon quốc tế ngày càng chú trọng đến chất lượng của tín chỉ carbon thay vì chỉ quan tâm đến số lượng tín chỉ được tạo ra. Các tiêu chí như tính bổ sung (Additionality), khả năng lưu giữ carbon lâu dài (Permanence), nguy cơ đảo ngược phát thải (Reversal Risk), tính toàn vẹn môi trường (Environmental Integrity) và độ tin cậy của hệ thống MRV đã trở thành những yếu tố quan trọng để đánh giá giá trị của một dự án carbon.
Chính vì vậy, việc so sánh tín chỉ carbon biochar với tín chỉ carbon từ trồng rừng không chỉ dừng lại ở sự khác biệt về công nghệ hay phương thức hấp thụ CO₂, mà còn cần xem xét toàn diện các yếu tố liên quan đến chất lượng tín chỉ, khả năng duy trì lượng carbon lưu giữ và mức độ đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường carbon toàn cầu.

Điểm giống nhau giữa tín chỉ carbon biochar và tín chỉ carbon từ trồng rừng
Mặc dù được phát triển từ hai cơ chế lưu giữ carbon khác nhau, tín chỉ carbon biochar và tín chỉ carbon từ trồng rừng đều hướng đến mục tiêu giảm nồng độ khí nhà kính trong khí quyển và đóng góp vào quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp. Cả hai loại tín chỉ đều phải tuân thủ các nguyên tắc chung của thị trường carbon nhằm đảm bảo tính minh bạch, độ tin cậy và giá trị môi trường của lượng phát thải được chứng nhận.
Đều tạo ra tín chỉ carbon có thể giao dịch
Điểm tương đồng lớn nhất giữa hai loại tín chỉ là đều tạo ra tín chỉ carbon sau khi lượng khí nhà kính được loại bỏ hoặc hấp thụ được định lượng và xác minh theo phương pháp luận của chương trình chứng nhận.
Thông thường, một tín chỉ carbon tương ứng với 01 tấn CO₂ tương đương (tCO₂e) được loại bỏ hoặc hấp thụ khỏi khí quyển. Sau khi được phát hành, các tín chỉ này có thể được giao dịch trên thị trường carbon tự nguyện hoặc được doanh nghiệp sử dụng để bù đắp một phần lượng phát thải không thể cắt giảm bằng các biện pháp kỹ thuật.
Giá trị của tín chỉ carbon không chỉ phụ thuộc vào khối lượng CO₂ được chứng nhận mà còn chịu ảnh hưởng bởi chất lượng dự án, mức độ minh bạch, khả năng lưu giữ carbon lâu dài và uy tín của tiêu chuẩn chứng nhận.
Đều phải đáp ứng yêu cầu về tính bổ sung (Additionality)
Một dự án chỉ được cấp tín chỉ carbon khi chứng minh được tính bổ sung (Additionality). Đây là nguyên tắc cốt lõi của mọi cơ chế tín chỉ carbon nhằm đảm bảo rằng lượng phát thải được loại bỏ hoặc hấp thụ sẽ không xảy ra nếu không có dự án carbon.
Đối với dự án biochar, tính bổ sung được xem xét thông qua việc đánh giá liệu hoạt động sản xuất biochar có được triển khai nếu không có nguồn doanh thu từ tín chỉ carbon hay không, cũng như khả năng chứng minh dự án vượt ngoài các yêu cầu pháp lý hoặc thông lệ sản xuất hiện hành.
Đối với dự án trồng rừng, chủ dự án cần chứng minh diện tích rừng sẽ không được trồng hoặc phục hồi theo cùng quy mô nếu không có cơ chế tài chính từ thị trường carbon. Đồng thời, dự án cũng phải đáp ứng các tiêu chí về bổ sung tài chính, bổ sung công nghệ hoặc bổ sung về mặt chính sách theo yêu cầu của từng chương trình chứng nhận.
Nếu không chứng minh được tính bổ sung, lượng carbon hấp thụ sẽ không được công nhận để phát hành tín chỉ.
Đều áp dụng quy trình MRV (Đo lường – Báo cáo – Thẩm định)
Một điểm tương đồng quan trọng khác là cả hai loại dự án đều phải xây dựng hệ thống MRV (Measurement, Reporting and Verification) nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch của lượng carbon được ghi nhận.
Trong đó:
- Đo lường (Measurement) là quá trình xác định lượng carbon được hấp thụ hoặc loại bỏ theo phương pháp luận đã được phê duyệt.
- Báo cáo (Reporting) là việc tổng hợp, lưu trữ và công bố các dữ liệu liên quan đến quá trình triển khai dự án.
- Thẩm định/Xác minh (Verification) được thực hiện bởi tổ chức đánh giá độc lập nhằm xác nhận tính chính xác của kết quả đo lường trước khi tín chỉ carbon được phát hành.
Hệ thống MRV đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính toàn vẹn môi trường của tín chỉ carbon, đồng thời tăng mức độ tin cậy đối với nhà đầu tư và bên mua tín chỉ trên thị trường.
Đều mang lại giá trị môi trường và hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải
Bên cạnh việc tạo ra tín chỉ carbon, cả hai loại dự án đều góp phần hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững thông qua việc cải thiện chất lượng môi trường.
Đối với dự án biochar, quá trình tận dụng sinh khối để sản xuất than sinh học giúp giảm lượng chất thải hữu cơ bị đốt bỏ hoặc phân hủy tự nhiên, đồng thời tạo ra vật liệu có khả năng cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng.
Trong khi đó, các dự án trồng rừng góp phần mở rộng diện tích che phủ, bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện chất lượng đất, điều hòa nguồn nước, giảm xói mòn và tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương.
Chính những giá trị môi trường và xã hội này giúp cả tín chỉ carbon biochar và tín chỉ carbon từ trồng rừng trở thành những công cụ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện chiến lược ESG và các cam kết giảm phát thải dài hạn.

Điểm khác nhau giữa tín chỉ carbon biochar với tín chỉ carbon từ trồng rừng
Mặc dù đều thuộc nhóm dự án hấp thụ hoặc loại bỏ carbon, tín chỉ carbon biochar và tín chỉ carbon từ trồng rừng có sự khác biệt rõ rệt về cơ chế lưu giữ carbon, quy trình phát triển dự án, mức độ ổn định của lượng carbon được lưu trữ cũng như giá trị trên thị trường carbon. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư đánh giá chính xác chất lượng của từng loại tín chỉ trước khi triển khai hoặc giao dịch.
Cơ chế hấp thụ và lưu trữ carbon
Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai loại tín chỉ nằm ở cách carbon được loại bỏ khỏi khí quyển và lưu giữ trong môi trường.
Đối với tín chỉ carbon biochar, carbon được lưu giữ dưới dạng carbon ổn định trong than sinh học sau quá trình nhiệt phân sinh khối. Trong điều kiện nhiệt phân phù hợp, phần lớn carbon hữu cơ trong nguyên liệu được chuyển hóa thành cấu trúc carbon có tính bền vững cao, giúp hạn chế quá trình phân hủy sinh học. Khi biochar được đưa vào đất hoặc sử dụng trong các ứng dụng được chấp nhận theo phương pháp luận, lượng carbon này có thể được lưu giữ trong thời gian rất dài.
Ngược lại, tín chỉ carbon từ trồng rừng dựa trên quá trình quang hợp tự nhiên. Cây xanh hấp thụ CO₂ từ khí quyển và tích lũy carbon trong thân, cành, lá, rễ cũng như một phần trong chất hữu cơ của đất. Lượng carbon được lưu giữ sẽ tăng lên cùng với quá trình sinh trưởng của rừng, nhưng cũng có thể giảm nếu sinh khối bị mất do các tác động tự nhiên hoặc hoạt động của con người.
Có thể thấy, biochar lưu giữ carbon thông qua chuyển hóa carbon sang dạng vật chất ổn định, trong khi dự án trồng rừng lưu giữ carbon thông qua sinh khối sống và hệ sinh thái rừng. Chính sự khác biệt này tạo nên nhiều khác biệt tiếp theo về độ bền, rủi ro và phương pháp quản lý dự án.
Nguồn nguyên liệu hình thành tín chỉ carbon
Nguồn nguyên liệu đầu vào của hai loại dự án cũng có sự khác biệt đáng kể.
Dự án biochar sử dụng các loại sinh khối có nguồn gốc hữu cơ như phụ phẩm nông nghiệp, phế phẩm lâm nghiệp, mùn cưa, vỏ trấu, lõi ngô, cành cây hoặc các nguồn sinh khối bền vững khác. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu này không chỉ góp phần lưu giữ carbon mà còn giảm lượng chất thải hữu cơ phát sinh trong quá trình sản xuất.
Trong khi đó, dự án trồng rừng dựa trên sự phát triển của cây xanh và hệ sinh thái rừng. Hiệu quả hấp thụ carbon phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài cây, điều kiện khí hậu, chất lượng đất, tốc độ sinh trưởng, phương thức quản lý rừng và thời gian duy trì dự án.
Sự khác biệt về nguồn nguyên liệu khiến hai loại dự án có yêu cầu kỹ thuật, phương pháp tính toán lượng carbon và mô hình triển khai hoàn toàn khác nhau.
Quy trình phát triển dự án và tạo tín chỉ carbon
Mặc dù đều tuân thủ quy trình phát triển dự án carbon theo các tiêu chuẩn quốc tế, cách thức triển khai giữa hai loại dự án có nhiều điểm khác biệt.
Đối với dự án biochar, quá trình phát triển thường bắt đầu từ việc lựa chọn nguồn sinh khối phù hợp, xây dựng hệ thống nhiệt phân, xác định phương pháp luận áp dụng, thiết lập hệ thống MRV và kiểm soát chất lượng biochar. Sau khi lượng carbon được lưu giữ được đo lường và xác minh, dự án sẽ được phát hành tín chỉ carbon theo quy định của chương trình chứng nhận.
Trong khi đó, dự án trồng rừng cần thực hiện khảo sát hiện trạng đất, xây dựng kế hoạch trồng hoặc phục hồi rừng, theo dõi tốc độ sinh trưởng của cây, định kỳ kiểm kê sinh khối và tính toán lượng carbon được hấp thụ. Quá trình này thường kéo dài nhiều năm trước khi đủ điều kiện phát hành tín chỉ.
Do đặc điểm sinh trưởng của cây rừng, thời gian phát triển dự án trồng rừng thường dài hơn so với nhiều dự án biochar, đồng thời yêu cầu công tác quản lý và giám sát liên tục trong suốt vòng đời của dự án.
Tiếp tục Phần 3 – đây là phần quan trọng nhất của bài viết, quyết định khả năng cạnh tranh với các bài viết đang xếp hạng trên Google.
Khả năng lưu giữ carbon (Permanence)
Permanence (tính lâu dài của việc lưu giữ carbon) là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá chất lượng của tín chỉ carbon. Tiêu chí này phản ánh khả năng duy trì lượng carbon đã được loại bỏ khỏi khí quyển trong một khoảng thời gian đủ dài để mang lại lợi ích thực sự đối với biến đổi khí hậu.
Đối với tín chỉ carbon biochar, carbon được lưu giữ dưới dạng carbon ổn định hình thành trong quá trình nhiệt phân sinh khối. Nhờ cấu trúc hóa học bền vững, biochar có tốc độ phân hủy rất chậm khi được sử dụng đúng mục đích, đặc biệt là trong đất. Nhiều nghiên cứu cho thấy một phần đáng kể lượng carbon trong biochar có thể được lưu giữ trong hàng trăm đến hàng nghìn năm, tùy thuộc vào loại nguyên liệu, điều kiện nhiệt phân và môi trường sử dụng.
Trong khi đó, tín chỉ carbon từ trồng rừng lưu giữ carbon chủ yếu trong sinh khối thực vật và đất rừng. Carbon chỉ được duy trì khi hệ sinh thái rừng tiếp tục tồn tại và phát triển ổn định. Nếu rừng bị suy giảm hoặc mất đi do các nguyên nhân tự nhiên hoặc tác động của con người, lượng carbon đã tích lũy có thể được giải phóng trở lại khí quyển.
Chính vì vậy, xét về khả năng lưu giữ carbon trong dài hạn, biochar thường được đánh giá có mức độ ổn định cao hơn so với các dự án dựa trên sinh khối sống. Tuy nhiên, điều này không làm giảm vai trò của các dự án trồng rừng, bởi rừng còn mang lại nhiều giá trị sinh thái và xã hội mà biochar không thể thay thế.
Rủi ro đảo ngược phát thải (Reversal Risk)
Một yếu tố quan trọng khác khi so sánh tín chỉ carbon biochar với tín chỉ carbon từ trồng rừng là rủi ro đảo ngược phát thải (Reversal Risk). Đây là nguy cơ lượng carbon đã được ghi nhận và cấp tín chỉ bị phát thải trở lại khí quyển trong tương lai.
Đối với các dự án trồng rừng, rủi ro đảo ngược phát thải luôn hiện hữu do chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như cháy rừng, bão, hạn hán kéo dài, sâu bệnh, khai thác trái phép hoặc thay đổi mục đích sử dụng đất. Chỉ cần một phần diện tích rừng bị mất, lượng carbon tích lũy trong sinh khối có thể nhanh chóng quay trở lại khí quyển dưới dạng CO₂.
Vì lý do đó, nhiều chương trình tín chỉ carbon yêu cầu các dự án rừng phải xây dựng cơ chế quản lý rủi ro, theo dõi dài hạn và trích lập Buffer Pool (quỹ dự phòng tín chỉ) để bù đắp trong trường hợp xảy ra tổn thất carbon.
Ngược lại, biochar có mức độ rủi ro đảo ngược thấp hơn nhờ carbon đã được chuyển hóa thành dạng vật chất ổn định trước khi đưa vào sử dụng. Sau khi được lưu giữ trong đất hoặc các ứng dụng phù hợp, khả năng carbon quay trở lại khí quyển trong thời gian ngắn là rất thấp nếu biochar không bị đốt cháy hoặc xử lý theo cách làm phá vỡ cấu trúc carbon.
Sự khác biệt này là một trong những nguyên nhân khiến nhiều nhà đầu tư đánh giá cao các dự án thuộc nhóm Carbon Dioxide Removal (CDR) như biochar.
Phương pháp đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV)
MRV (Measurement, Reporting and Verification) là nền tảng bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của mọi dự án tín chỉ carbon. Mặc dù cả hai loại dự án đều áp dụng nguyên tắc MRV, phương pháp thực hiện có nhiều điểm khác biệt.
Đối với dự án biochar, hoạt động đo lường tập trung vào việc xác định khối lượng sinh khối đầu vào, hiệu suất nhiệt phân, hàm lượng carbon hữu cơ ổn định trong biochar, tỷ lệ carbon có khả năng lưu giữ lâu dài và lượng phát thải phát sinh trong toàn bộ quá trình sản xuất. Dữ liệu thường được thu thập trực tiếp từ dây chuyền sản xuất kết hợp với kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm.
Trong khi đó, MRV đối với dự án trồng rừng phức tạp hơn do phải theo dõi sự phát triển của hệ sinh thái trong thời gian dài. Việc đo lường lượng carbon thường dựa trên các chỉ tiêu như đường kính thân cây, chiều cao cây, mật độ rừng, sinh khối trên mặt đất, sinh khối dưới mặt đất và lượng carbon trong đất. Các dữ liệu này được cập nhật định kỳ để tính toán lượng CO₂ được hấp thụ theo phương pháp luận đã được phê duyệt.
Do đặc điểm của hệ sinh thái rừng luôn biến động theo thời gian, MRV đối với các dự án trồng rừng thường yêu cầu chi phí giám sát và thời gian thực hiện lớn hơn so với nhiều dự án biochar.
Tốc độ tạo tín chỉ carbon
Thời gian tạo ra tín chỉ carbon cũng là điểm khác biệt đáng chú ý giữa hai loại dự án.
Đối với biochar, tín chỉ carbon được hình thành sau khi quá trình nhiệt phân hoàn tất và lượng carbon lưu giữ được xác minh theo phương pháp luận áp dụng. Nếu dự án được vận hành ổn định và đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật, việc phát hành tín chỉ có thể diễn ra theo các chu kỳ xác minh đã quy định.
Ngược lại, các dự án trồng rừng cần thời gian để cây sinh trưởng và tích lũy sinh khối trước khi có thể ghi nhận lượng carbon hấp thụ. Tốc độ tạo tín chỉ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài cây, điều kiện khí hậu, chất lượng đất, kỹ thuật trồng và quản lý rừng. Vì vậy, chu kỳ tạo tín chỉ của các dự án rừng thường dài hơn và chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố tự nhiên.
Điều này không đồng nghĩa với việc biochar luôn tạo tín chỉ nhanh hơn trong mọi trường hợp, nhưng xét về bản chất kỹ thuật, dự án biochar ít phụ thuộc vào tốc độ sinh trưởng của sinh khối nên có khả năng chủ động hơn trong quá trình triển khai.
Khả năng mở rộng quy mô dự án
Khả năng mở rộng quy mô là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng cung cấp tín chỉ carbon trong dài hạn.
Các dự án biochar có thể được mở rộng thông qua việc gia tăng công suất thiết bị nhiệt phân hoặc tận dụng thêm các nguồn sinh khối bền vững. Điều này tạo điều kiện để phát triển dự án tại nhiều khu vực có nguồn phụ phẩm nông nghiệp hoặc lâm nghiệp dồi dào mà không nhất thiết phải mở rộng diện tích đất.
Trong khi đó, việc mở rộng quy mô dự án trồng rừng phụ thuộc chủ yếu vào quỹ đất phù hợp, điều kiện sinh thái và thời gian phát triển của cây rừng. Ngoài ra, các yếu tố như quy hoạch sử dụng đất, quyền sử dụng đất và công tác quản lý rừng cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng dự án.
Mỗi mô hình đều có những lợi thế riêng. Biochar phù hợp với khu vực có nguồn sinh khối lớn và hạ tầng công nghệ đáp ứng yêu cầu sản xuất, trong khi các dự án trồng rừng phát huy hiệu quả tại những vùng có tiềm năng phát triển hệ sinh thái rừng bền vững.
Đồng lợi ích (Co-benefits) đối với môi trường và xã hội
Ngoài giá trị giảm phát thải, cả hai loại dự án đều tạo ra nhiều lợi ích bổ sung cho môi trường và cộng đồng.
Đối với biochar, việc tận dụng phụ phẩm sinh khối giúp giảm lượng chất thải hữu cơ bị đốt bỏ hoặc chôn lấp, đồng thời tạo ra vật liệu có khả năng cải thiện độ phì của đất, tăng khả năng giữ nước, nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng và góp phần cải thiện năng suất cây trồng trong một số điều kiện canh tác phù hợp.
Trong khi đó, các dự án trồng rừng mang lại nhiều đồng lợi ích đặc trưng của giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions). Rừng góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, tạo môi trường sống cho nhiều loài sinh vật, bảo vệ nguồn nước, hạn chế xói mòn đất, điều hòa khí hậu địa phương và tạo việc làm cho cộng đồng sống phụ thuộc vào tài nguyên rừng.
Do đó, khi đánh giá chất lượng tín chỉ carbon, các nhà đầu tư thường không chỉ xem xét lượng CO₂ được hấp thụ mà còn quan tâm đến các giá trị môi trường và xã hội mà dự án tạo ra.
Giá trị và nhu cầu trên thị trường carbon
Giá trị của tín chỉ carbon không được quyết định bởi một yếu tố duy nhất mà phụ thuộc vào nhiều tiêu chí như mức độ tin cậy của phương pháp luận, khả năng lưu giữ carbon, tính minh bạch của hệ thống MRV, đồng lợi ích môi trường và nhu cầu của thị trường.
Trong những năm gần đây, các tín chỉ thuộc nhóm Carbon Dioxide Removal (CDR), bao gồm biochar, thu hút sự quan tâm ngày càng lớn nhờ khả năng loại bỏ carbon khỏi khí quyển và lưu giữ trong thời gian dài. Điều này khiến nhiều tín chỉ biochar trên thị trường tự nguyện được giao dịch ở mức giá cao hơn so với một số loại tín chỉ carbon khác. Tuy nhiên, mức giá cụ thể vẫn phụ thuộc vào tiêu chuẩn chứng nhận, chất lượng dự án, phương pháp luận áp dụng, thời điểm giao dịch và quan hệ cung – cầu của thị trường.
Đối với tín chỉ carbon từ trồng rừng, giá trị không chỉ đến từ khả năng hấp thụ CO₂ mà còn từ những đồng lợi ích như bảo tồn đa dạng sinh học, phục hồi hệ sinh thái và phát triển cộng đồng. Những dự án đáp ứng tốt các tiêu chí về tính toàn vẹn môi trường, quản trị và tác động xã hội vẫn có khả năng đạt giá trị cao trên thị trường.
Do đó, không thể khẳng định rằng tín chỉ carbon biochar luôn có giá trị cao hơn tín chỉ carbon từ trồng rừng. Mỗi loại tín chỉ đều có lợi thế riêng và được thị trường đánh giá dựa trên chất lượng thực tế của dự án, thay vì chỉ dựa vào công nghệ hoặc phương thức lưu giữ carbon.

Vì sao tín chỉ carbon biochar thường được đánh giá có chất lượng cao?
Trong những năm gần đây, tín chỉ carbon biochar ngày càng được các doanh nghiệp, nhà đầu tư và tổ chức quốc tế quan tâm. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc tín chỉ carbon biochar luôn tốt hơn tín chỉ carbon từ trồng rừng. Giá trị của một tín chỉ carbon luôn phụ thuộc vào chất lượng dự án, phương pháp luận áp dụng và khả năng đáp ứng các tiêu chí của thị trường.
Sở dĩ nhiều dự án biochar được đánh giá cao là bởi công nghệ này đáp ứng tốt một số tiêu chí đang được thị trường carbon tự nguyện ưu tiên, đặc biệt là khả năng loại bỏ carbon lâu dài, mức độ ổn định của lượng carbon lưu giữ và tính minh bạch trong quá trình đo lường, báo cáo và thẩm định.
Khả năng loại bỏ carbon lâu dài (Carbon Removal)
Một trong những xu hướng nổi bật của thị trường carbon hiện nay là sự chuyển dịch từ các giải pháp tránh phát thải (Emission Avoidance) sang các giải pháp loại bỏ carbon (Carbon Removal).
Carbon Removal là quá trình loại bỏ CO₂ đã tồn tại trong khí quyển và lưu giữ lượng carbon đó trong một khoảng thời gian đủ dài để góp phần làm giảm nồng độ khí nhà kính. Đây là nhóm giải pháp được nhiều tổ chức quốc tế đánh giá sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào giữa thế kỷ.
Biochar được xếp vào nhóm giải pháp Carbon Removal vì carbon trong sinh khối không chỉ được hấp thụ từ khí quyển thông qua quá trình quang hợp mà còn được chuyển hóa thành dạng carbon bền vững trước khi được lưu giữ trong đất hoặc các ứng dụng phù hợp. Điều này giúp kéo dài thời gian lưu giữ carbon và giảm nguy cơ carbon quay trở lại khí quyển.
Trong khi đó, các dự án trồng rừng cũng góp phần loại bỏ CO₂ khỏi khí quyển thông qua quá trình sinh trưởng của cây. Tuy nhiên, lượng carbon này vẫn tồn tại trong hệ sinh thái sống và chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố tự nhiên cũng như hoạt động quản lý rừng. Vì vậy, việc duy trì khả năng hấp thụ carbon của rừng đòi hỏi công tác bảo vệ và quản lý lâu dài.
Carbon được lưu giữ ổn định trong thời gian dài
Một tiêu chí quan trọng khác khi đánh giá chất lượng tín chỉ carbon là khả năng duy trì lượng carbon đã được lưu giữ trong dài hạn.
Đối với biochar, quá trình nhiệt phân tạo ra cấu trúc carbon có độ ổn định cao, giúp làm chậm đáng kể tốc độ phân hủy so với sinh khối ban đầu. Khi được sản xuất và sử dụng theo đúng yêu cầu kỹ thuật, biochar có khả năng lưu giữ carbon trong thời gian rất dài, góp phần nâng cao tính bền vững của dự án.
Trong khi đó, carbon được lưu giữ trong rừng phụ thuộc vào vòng đời của cây và trạng thái của hệ sinh thái. Các biến động như cháy rừng, thiên tai, sâu bệnh hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất đều có thể làm giảm lượng carbon đã tích lũy.
Chính sự khác biệt này khiến yếu tố Permanence trở thành một trong những lợi thế nổi bật của nhiều dự án biochar.
Rủi ro mất carbon thấp hơn nhiều dự án dựa vào sinh khối
Trong thị trường carbon, chất lượng của tín chỉ không chỉ được đánh giá dựa trên lượng CO₂ được loại bỏ mà còn phụ thuộc vào mức độ chắc chắn rằng lượng carbon đó sẽ tiếp tục được lưu giữ trong tương lai.
Đối với biochar, sau khi carbon đã được chuyển hóa thành dạng ổn định và được sử dụng đúng mục đích, nguy cơ phát thải trở lại thường thấp hơn so với các hệ thống lưu trữ carbon trong sinh khối sống.
Ngược lại, các dự án trồng rừng luôn cần duy trì công tác quản lý và giám sát trong suốt vòng đời của dự án nhằm hạn chế các rủi ro có thể làm mất lượng carbon đã hấp thụ. Đây là lý do nhiều chương trình tín chỉ carbon yêu cầu các dự án lâm nghiệp phải áp dụng các cơ chế quản lý rủi ro và dự phòng tín chỉ.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng mức độ rủi ro của từng dự án còn phụ thuộc vào điều kiện triển khai, năng lực quản lý và phương pháp luận được áp dụng, không chỉ phụ thuộc vào loại hình dự án.
Phù hợp với xu hướng phát triển tín chỉ Carbon Dioxide Removal (CDR)
Cùng với mục tiêu Net Zero, nhiều doanh nghiệp toàn cầu đang có xu hướng ưu tiên các tín chỉ thuộc nhóm Carbon Dioxide Removal (CDR) nhằm bổ sung cho các hoạt động cắt giảm phát thải nội bộ.
Nguyên nhân là bởi các giải pháp Carbon Removal giúp loại bỏ trực tiếp CO₂ khỏi khí quyển, từ đó hỗ trợ xử lý phần phát thải còn lại mà doanh nghiệp chưa thể loại bỏ hoàn toàn bằng các biện pháp giảm phát thải truyền thống.
Biochar là một trong những công nghệ CDR đang nhận được nhiều sự quan tâm nhờ khả năng kết hợp giữa loại bỏ carbon, tận dụng sinh khối dư thừa và tạo ra các giá trị bổ sung trong nông nghiệp.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa vai trò của các dự án trồng rừng bị suy giảm. Trên thực tế, rừng vẫn là giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions) có ý nghĩa quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học, phục hồi hệ sinh thái và tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Vì vậy, hai loại tín chỉ carbon không cạnh tranh trực tiếp mà bổ sung cho nhau trong chiến lược giảm phát thải toàn diện.
Thông tin liên hệ tư vấn NatureCert
NatureCert là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ ESG. Để được hỗ trợ và tư vấn chi tiết về các dịch vụ này, quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi thông qua các thông tin sau:
Address: 3B49 Sky 9, 61-63 đường số 1, phường Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Phone: 0932023406
Email: info@naturecert.org
Website: www.naturecert.com
Fanpage chính: Trung tâm NatureCert
Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và kinh nghiệm, NatureCert cam kết sẽ mang đến cho quý khách hàng những giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất trong việc đánh giá và báo cáo về khí nhà kính theo tiêu chuẩn ISO. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.


