Khi cầm trên tay một chứng chỉ EPD (Environmental Product Declaration), nhiều người có thể cảm thấy choáng ngợp bởi hàng loạt các bảng biểu và chỉ số. Tuy nhiên, việc nắm vững những thông tin cốt lõi sẽ giúp bạn thực sự hiểu được tác động môi trường của một sản phẩm. Cùng NatureCert tìm hiểu chi tiết về chứng chỉ EPD trong bài viết dưới đây.
Bảng kết quả đánh giá vòng đời của chứng chỉ EPD (LCA Results)
Đây là phần quan trọng nhất, nơi tất cả các tác động môi trường được định lượng. EPD sẽ trình bày các kết quả này theo từng giai đoạn vòng đời (ví dụ: A1-A3: Sản xuất, A4: Vận chuyển, B: Sử dụng, C: Cuối vòng đời).
- Chỉ số GWP (Global Warming Potential) – Dấu chân Carbon:
- Ý nghĩa: Đây là chỉ số quan trọng nhất, thể hiện tổng lượng khí nhà kính (như CO2, CH4, N2O) phát thải trong suốt vòng đời sản phẩm, được quy đổi về kg CO2 tương đương (kg CO2e). GWP càng thấp, dấu chân carbon của sản phẩm càng nhỏ.
- Tầm quan trọng: GWP trực tiếp liên quan đến biến đổi khí hậu. Hầu hết các tổ chức và dự án bền vững đều ưu tiên giảm chỉ số này.
- Lời khuyên từ chuyên gia: Khi so sánh sản phẩm, hãy tập trung vào GWP tổng thể. Một số nhà sản xuất chỉ nêu GWP giai đoạn sản xuất (A1-A3), nhưng để có cái nhìn toàn diện, cần tìm GWP toàn vòng đời.
- Chỉ số AP (Acidification Potential) – Tiềm năng Axit hóa:
- Ý nghĩa: Đại diện cho khả năng gây ra mưa axit của các khí thải như SO2 (sulfur dioxide), NOx (nitơ oxit) từ quá trình sản xuất. Đơn vị thường là kg SO2e (SO2 tương đương).
- Tầm quan trọng: Mưa axit gây hại cho rừng, sông hồ và cơ sở hạ tầng.
- Lời khuyên từ chuyên gia: Mặc dù GWP được ưu tiên hàng đầu, AP cũng là một chỉ số quan trọng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp nặng.
- Chỉ số EP (Eutrophication Potential) – Tiềm năng Phú dưỡng hóa:
- Ý nghĩa: Chỉ ra khả năng gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa (tảo nở hoa) trong môi trường nước do phát thải nitơ và phốt pho. Đơn vị thường là kg PO43-e (phosphat tương đương).
- Tầm quan trọng: Phú dưỡng hóa làm suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và nguồn nước sinh hoạt.
- Lời khuyên từ chuyên gia: Chỉ số này thường liên quan đến nước thải công nghiệp. Nếu sản phẩm có quy trình sản xuất liên quan đến hóa chất, cần đặc biệt chú ý đến EP.
- Chỉ số PERM/PENRM (Primary Energy Consumption) – Tiêu thụ Năng lượng Sơ cấp:
- Ý nghĩa: Tổng lượng năng lượng sơ cấp (tái tạo – PERM và không tái tạo – PENRM) được sử dụng để sản xuất sản phẩm. Đơn vị thường là MJ (megajoule) hoặc kWh.
- Tầm quan trọng: Chỉ ra hiệu quả sử dụng năng lượng và sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng.
- Lời khuyên từ chuyên gia: Việc sử dụng nhiều năng lượng tái tạo (PERM) thường được đánh giá cao hơn.
- Chỉ số FWC (Freshwater Consumption) – Tiêu thụ Nước ngọt:
- Ý nghĩa: Tổng lượng nước ngọt tiêu thụ trong suốt vòng đời sản phẩm. Đơn vị là m³.
- Tầm quan trọng: Nước ngọt là tài nguyên quý giá và khan hiếm ở nhiều nơi.
- Lời khuyên từ chuyên gia: Chỉ số này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm có quy trình sản xuất tiêu tốn nhiều nước.

Xem thêm: EPD và dấu chân Carbon: Làm thế nào chứng chỉ này giúp giảm tác động môi trường
Đơn vị chức năng (Functional Unit)
Đây là một trong những khái niệm quan trọng nhất mà nhiều người thường bỏ qua. EPD không đánh giá một sản phẩm một cách trừu tượng, mà là đánh giá hiệu suất môi trường của nó dựa trên một đơn vị chức năng cụ thể.
- Ý nghĩa: Đơn vị chức năng định nghĩa số lượng hoặc dịch vụ mà sản phẩm cung cấp để từ đó tính toán các tác động môi trường. Ví dụ: 1 m² tường cách nhiệt với R-value xác định, 1 kg sơn với độ phủ xác định, 1 tấn xi măng, 1 chiếc ghế sử dụng trong 10 năm.
- Tầm quan trọng: Nếu so sánh một EPD cho 1kg vật liệu với một EPD khác cho 1m² vật liệu mà không quy đổi về cùng một đơn vị chức năng, kết quả so sánh sẽ hoàn toàn sai lệch.
- Lời khuyên từ chuyên gia: Luôn kiểm tra đơn vị chức năng trước khi so sánh các EPD khác nhau. Nếu đơn vị chức năng không tương đồng, hãy tìm cách quy đổi hoặc tìm các EPD có đơn vị tương đồng.

Xem thêm: Tiêu chuẩn EPD là gì?
Phạm vi đánh giá vòng đời (System Boundary)
EPD sẽ nêu rõ các giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm được đưa vào đánh giá LCA.
- Các loại phạm vi phổ biến:
- Cradle-to-gate (Từ nôi đến cổng nhà máy): Bao gồm khai thác nguyên liệu thô và quá trình sản xuất tại nhà máy.
- Cradle-to-grave (Từ nôi đến mồ): Bao gồm toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển, sử dụng, đến xử lý cuối vòng đời (tái chế, chôn lấp, đốt).
- Tầm quan trọng: So sánh một EPD “cradle-to-gate” với một EPD “cradle-to-grave” là không hợp lệ. Cần đảm bảo phạm vi đánh giá tương đồng khi so sánh các sản phẩm.
- Lời khuyên từ chuyên gia: Để có cái nhìn toàn diện nhất về tác động môi trường của sản phẩm, hãy ưu tiên các EPD “cradle-to-grave” hoặc ít nhất là “cradle-to-gate with options” (bao gồm các module thông tin về giai đoạn sử dụng và cuối vòng đời).
Việc giải mã EPD thoạt nhìn có vẻ phức tạp, nhưng khi nắm vững các chỉ số chính và các khái niệm về đơn vị chức năng, phạm vi đánh giá, bạn sẽ có trong tay một công cụ mạnh mẽ để đưa ra các quyết định mua sắm và thiết kế thực sự bền vững. Hãy coi EPD như một bản báo cáo sức khỏe chi tiết, giúp bạn chọn lựa những sản phẩm tốt nhất cho hành tinh.
Thông tin liên hệ:
NatureCert là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ chứng nhận EPD. Để được hỗ trợ và tư vấn chi tiết về các dịch vụ này, quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi thông qua các thông tin sau:
Address: 3B49 Sky 9, 61-63 đường số 1, phường Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Phone: 0932023406
Email: info@naturecert.org
Website: www.naturecert.org
Fanpage chính: Trung tâm NatureCert
Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và kinh nghiệm, NatureCert cam kết sẽ mang đến cho quý khách hàng những giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.


