Bộ quy tắc ETI Base Code là nền tảng quan trọng trong thực hành lao động có trách nhiệm, tập trung vào quyền của người lao động, điều kiện làm việc và trách nhiệm của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Được xây dựng dựa trên các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), ETI Base Code gồm 9 nguyên tắc liên quan đến lao động cưỡng bức, tự do hiệp hội, an toàn và vệ sinh lao động, lao động trẻ em, tiền lương, thời giờ làm việc, phân biệt đối xử và đối xử nhân đạo.
Bộ quy tắc ETI Base Code là gì?
ETI Base Code là gì?
ETI Base Code là bộ quy tắc thực hành lao động do Ethical Trading Initiative (ETI) xây dựng. ETI là một sáng kiến quy tụ doanh nghiệp, tổ chức công đoàn và các tổ chức phi chính phủ nhằm thúc đẩy việc cải thiện điều kiện làm việc trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo ETI, Base Code là một internationally recognised code of labour practice – bộ quy tắc thực hành lao động được quốc tế công nhận. Nội dung của bộ quy tắc tập trung vào những quyền và điều kiện lao động cơ bản, hướng tới việc bảo đảm người lao động được làm việc trong môi trường an toàn, công bằng và tôn trọng nhân phẩm.
Bộ quy tắc ETI Base Code gồm 9 điều khoản, phản ánh những công ước và tiêu chuẩn lao động quan trọng của ILO. Các nội dung được xây dựng theo hướng bao quát những vấn đề phổ biến trong quan hệ lao động, từ việc người lao động tự nguyện tham gia quan hệ việc làm cho đến tiền lương, thời giờ làm việc và bảo vệ khỏi hành vi đối xử khắc nghiệt.
Xem thêm: Chứng nhận ISO 45001
ETI Base Code được xây dựng dựa trên cơ sở nào?
Cơ sở quan trọng của ETI Base Code là các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Vì vậy, các nguyên tắc trong bộ quy tắc có mối liên hệ chặt chẽ với những vấn đề cốt lõi của quyền lao động quốc tế như chống lao động cưỡng bức, bảo vệ trẻ em, quyền tự do hiệp hội, bình đẳng trong việc làm và điều kiện làm việc an toàn.
ETI Base Code không hoạt động tách biệt với pháp luật quốc gia. Theo ETI, doanh nghiệp áp dụng bộ quy tắc phải tuân thủ pháp luật quốc gia và các quy định có liên quan. Khi pháp luật và ETI Base Code cùng điều chỉnh một vấn đề, nguyên tắc cần được áp dụng là quy định mang lại mức độ bảo vệ cao hơn cho người lao động.
Một điểm cần lưu ý là các quy định trong ETI Base Code được xác định là mức tối thiểu, không phải mức tối đa. Điều này có nghĩa doanh nghiệp không bị giới hạn ở việc chỉ đáp ứng những yêu cầu được nêu trong bộ quy tắc mà có thể thiết lập các điều kiện lao động cao hơn.
Phạm vi và đối tượng áp dụng ETI Base Code
ETI Base Code được sử dụng trong thực hành thương mại có trách nhiệm, đặc biệt liên quan đến doanh nghiệp và chuỗi cung ứng có người lao động tham gia sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.
Phạm vi của bộ quy tắc tập trung vào các vấn đề liên quan trực tiếp đến điều kiện lao động, bao gồm quyền tự do lựa chọn việc làm, quyền đại diện và thương lượng tập thể, an toàn vệ sinh lao động, lao động trẻ em, tiền lương đủ sống, thời giờ làm việc, chống phân biệt đối xử, quan hệ lao động thường xuyên và đối xử nhân đạo.
Do đó, khi nghiên cứu bộ quy tắc ETI Base Code, doanh nghiệp cần nhìn nhận đây là một khung nguyên tắc về thực hành lao động có trách nhiệm thay vì chỉ tập trung vào một vấn đề riêng lẻ như tiền lương hoặc an toàn tại nơi làm việc.

9 nguyên tắc trong bộ quy tắc ETI Base Code
ETI Base Code được cấu thành từ 9 nguyên tắc, mỗi nguyên tắc tập trung vào một nhóm quyền hoặc điều kiện lao động cụ thể. Đây là phần cốt lõi của bộ quy tắc và cũng là cơ sở để doanh nghiệp, đối tác và các bên liên quan xem xét thực hành lao động trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và chuỗi cung ứng.
Việc làm được lựa chọn tự do
Nguyên tắc đầu tiên của bộ quy tắc ETI Base Code yêu cầu việc làm phải được lựa chọn một cách tự do. Doanh nghiệp không được sử dụng lao động cưỡng bức, lao động ràng buộc hoặc lao động tù nhân không tự nguyện.
Người lao động cũng không được yêu cầu nộp tiền đặt cọc hoặc giao giấy tờ tùy thân cho người sử dụng lao động. Đồng thời, người lao động phải có quyền rời khỏi công việc sau khi thực hiện thời gian báo trước hợp lý theo quy định áp dụng.
Yêu cầu này nhằm ngăn ngừa các hình thức cưỡng ép khiến người lao động không thể tự do quyết định việc tham gia hoặc chấm dứt quan hệ việc làm. Đây cũng là nội dung có mối liên hệ trực tiếp với các công ước của ILO về xóa bỏ lao động cưỡng bức.
Tôn trọng quyền tự do hiệp hội và thương lượng tập thể
ETI Base Code công nhận quyền của người lao động được thành lập hoặc tham gia tổ chức công đoàn theo lựa chọn của mình và thực hiện thương lượng tập thể.
Doanh nghiệp cần có thái độ cởi mở đối với hoạt động của công đoàn và các hoạt động tổ chức liên quan. Đại diện người lao động không được bị phân biệt đối xử và phải có điều kiện phù hợp để thực hiện chức năng đại diện tại nơi làm việc.
Trong trường hợp pháp luật hạn chế quyền tự do hiệp hội hoặc thương lượng tập thể, ETI Base Code yêu cầu người sử dụng lao động tạo điều kiện, không cản trở việc hình thành các phương thức độc lập và tự do khác để người lao động có thể thực hiện quyền đại diện và thương lượng.
Điều kiện làm việc an toàn và vệ sinh
Nguyên tắc thứ ba yêu cầu doanh nghiệp cung cấp môi trường làm việc an toàn và vệ sinh, đồng thời thực hiện các biện pháp phù hợp để phòng ngừa tai nạn và tổn hại sức khỏe phát sinh từ hoặc liên quan đến công việc.
Người lao động phải được đào tạo định kỳ về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, trong đó việc đào tạo cần được ghi nhận. Người lao động mới hoặc được chuyển sang vị trí khác cũng phải được đào tạo phù hợp.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần bảo đảm người lao động được tiếp cận nhà vệ sinh sạch sẽ, nước uống an toàn và điều kiện vệ sinh phù hợp. Nếu doanh nghiệp cung cấp chỗ ở cho người lao động, khu vực lưu trú phải sạch, an toàn và đáp ứng các nhu cầu cơ bản.
ETI Base Code cũng yêu cầu doanh nghiệp phân công trách nhiệm về sức khỏe và an toàn lao động cho một đại diện cấp quản lý cao cấp.
Không sử dụng lao động trẻ em
ETI Base Code nghiêm cấm việc tuyển dụng mới lao động trẻ em. Nếu phát hiện trường hợp trẻ em đang làm việc, doanh nghiệp cần xây dựng hoặc tham gia các chính sách và chương trình phù hợp nhằm hỗ trợ trẻ chuyển sang môi trường giáo dục chất lượng và tiếp tục học tập cho đến khi không còn thuộc nhóm trẻ em theo định nghĩa áp dụng.
Đối với trẻ em và người lao động trẻ dưới 18 tuổi, ETI Base Code quy định không được làm việc vào ban đêm hoặc trong điều kiện nguy hiểm.
Các chính sách và thủ tục liên quan đến lao động trẻ em cũng phải phù hợp với những tiêu chuẩn ILO có liên quan. Như vậy, nguyên tắc này không chỉ hướng đến việc ngăn chặn tuyển dụng trẻ em mà còn yêu cầu doanh nghiệp có trách nhiệm xử lý phù hợp khi phát hiện trường hợp vi phạm.
Trả mức lương đủ sống
Tiền lương đủ sống là một nội dung quan trọng trong bộ quy tắc ETI Base Code. Theo điều khoản 5, tiền lương và phúc lợi trả cho một tuần làm việc tiêu chuẩn ít nhất phải đáp ứng mức quy định của pháp luật quốc gia hoặc mức chuẩn ngành, tùy theo mức nào cao hơn. Đồng thời, tiền lương cần đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản và tạo ra một phần thu nhập tùy ý sử dụng cho người lao động.
Doanh nghiệp phải cung cấp cho người lao động thông tin bằng văn bản, dễ hiểu về điều kiện việc làm liên quan đến tiền lương trước khi bắt đầu làm việc. Khi trả lương, người lao động cũng phải được cung cấp thông tin về các khoản tiền liên quan đến kỳ trả lương.
ETI Base Code đồng thời không cho phép khấu trừ tiền lương như một hình thức kỷ luật. Các khoản khấu trừ không được pháp luật quy định cũng không được thực hiện nếu chưa có sự đồng ý rõ ràng của người lao động.
Điểm này cho thấy lương tối thiểu và lương đủ sống không nên được xem là hai khái niệm đồng nhất. ETI đặt yêu cầu tiền lương trong mối quan hệ với nhu cầu cơ bản và mức sống của người lao động.
Xem thêm: Chứng nhận ISO 45001 và quy trình để đạt được
Không để thời giờ làm việc quá mức
ETI Base Code yêu cầu thời giờ làm việc phải tuân thủ pháp luật quốc gia, thỏa ước tập thể và các yêu cầu của chính bộ quy tắc, trong đó áp dụng quy định mang lại mức bảo vệ cao hơn cho người lao động.
Theo điều khoản 6, thời giờ làm việc thông thường, không bao gồm làm thêm giờ, không được vượt quá 48 giờ mỗi tuần. Làm thêm giờ phải dựa trên nguyên tắc tự nguyện, được sử dụng một cách có trách nhiệm và không được dùng để thay thế việc làm thường xuyên. ETI khuyến nghị tiền làm thêm giờ không thấp hơn 125% mức lương thông thường.
Tổng thời gian làm việc trong bất kỳ khoảng 7 ngày nào về nguyên tắc không được vượt quá 60 giờ, trừ trường hợp đặc biệt đáp ứng đồng thời các điều kiện được ETI quy định, bao gồm việc pháp luật cho phép, có thỏa thuận tập thể phù hợp, có biện pháp bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người lao động và doanh nghiệp chứng minh được tình huống đặc biệt thực sự tồn tại.
Người lao động cũng phải được nghỉ ít nhất một ngày trong mỗi chu kỳ 7 ngày hoặc, khi pháp luật cho phép, hai ngày trong mỗi 14 ngày.
Không phân biệt đối xử
Nguyên tắc thứ bảy yêu cầu không được có sự phân biệt đối xử trong tuyển dụng, tiền lương, tiếp cận đào tạo, thăng tiến, chấm dứt việc làm hoặc nghỉ hưu.
ETI Base Code đề cập đến nhiều căn cứ có thể dẫn đến phân biệt đối xử, bao gồm chủng tộc, đẳng cấp, nguồn gốc quốc gia, tôn giáo, tuổi, khuyết tật, giới tính, tình trạng hôn nhân, xu hướng tính dục, việc tham gia công đoàn hoặc khuynh hướng chính trị.
Việc bảo đảm bình đẳng trong quan hệ lao động giúp người lao động có cơ hội tiếp cận việc làm, tiền lương, đào tạo và phát triển nghề nghiệp dựa trên năng lực và yêu cầu công việc thay vì những đặc điểm cá nhân không liên quan đến hiệu quả thực hiện công việc.
Bảo đảm quan hệ lao động thường xuyên
ETI Base Code yêu cầu công việc, trong phạm vi có thể, được thực hiện trên cơ sở quan hệ lao động được pháp luật và thực tiễn quốc gia công nhận.
Doanh nghiệp không được sử dụng các hình thức như thuê lao động, thầu phụ, làm việc tại nhà, chương trình học nghề không thực chất hoặc lạm dụng hợp đồng có thời hạn nhằm né tránh nghĩa vụ về lao động và an sinh xã hội phát sinh từ quan hệ việc làm thường xuyên.
Nguyên tắc này đặc biệt có ý nghĩa trong chuỗi cung ứng có nhiều tầng nhà cung cấp hoặc sử dụng nhiều hình thức lao động khác nhau. Việc tổ chức quan hệ lao động cần phản ánh đúng bản chất công việc và không được trở thành công cụ để làm suy giảm các quyền lợi mà người lao động đáng được hưởng.
Không đối xử khắc nghiệt hoặc vô nhân đạo
Nguyên tắc cuối cùng của bộ quy tắc ETI Base Code yêu cầu cấm mọi hành vi đối xử khắc nghiệt hoặc vô nhân đạo với người lao động.
Cụ thể, doanh nghiệp không được sử dụng bạo lực hoặc kỷ luật bằng hình thức thể chất, đe dọa bạo lực thể chất, quấy rối tình dục hoặc các hình thức quấy rối khác, lăng mạ bằng lời nói hay các hình thức đe dọa, uy hiếp người lao động.
Quy định này đặt yếu tố tôn trọng nhân phẩm ở trung tâm của quan hệ lao động. Người lao động cần được làm việc trong môi trường không có bạo lực, đe dọa, quấy rối hoặc các hành vi gây tổn hại đến phẩm giá và sự an toàn của họ.

Lợi ích khi doanh nghiệp áp dụng bộ quy tắc ETI Base Code
Việc áp dụng bộ quy tắc ETI Base Code giúp doanh nghiệp định hướng hoạt động quản lý lao động theo những nguyên tắc rõ ràng về quyền con người và điều kiện làm việc. Khi được triển khai phù hợp, các nguyên tắc này có thể tạo ra những giá trị thiết thực cho cả người lao động và hoạt động quản trị doanh nghiệp.
Bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động
ETI Base Code bao quát nhiều quyền cơ bản của người lao động, từ quyền tự do lựa chọn việc làm, quyền tham gia tổ chức đại diện đến quyền được làm việc trong môi trường an toàn, được trả lương phù hợp và không bị phân biệt đối xử.
Việc đưa những nguyên tắc này vào thực tiễn giúp doanh nghiệp hình thành cách tiếp cận có hệ thống hơn đối với quyền và lợi ích của người lao động.
Cải thiện điều kiện làm việc trong doanh nghiệp
Các yêu cầu về an toàn vệ sinh, thời giờ làm việc, tiền lương, nghỉ ngơi và chống đối xử khắc nghiệt tạo cơ sở để doanh nghiệp rà soát chất lượng môi trường làm việc.
Đặc biệt, ETI Base Code không chỉ quan tâm đến việc có đáp ứng quy định pháp luật hay không mà còn hướng đến những điều kiện mang lại mức bảo vệ tốt hơn cho người lao động khi pháp luật và bộ quy tắc cùng điều chỉnh một vấn đề.
Giảm thiểu rủi ro về lao động và trách nhiệm xã hội
Các vấn đề như lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, phân biệt đối xử, tiền lương không phù hợp, thời giờ làm việc quá mức hoặc quấy rối tại nơi làm việc đều có thể tạo ra rủi ro đáng kể đối với doanh nghiệp.
Áp dụng ETI Base Code giúp doanh nghiệp nhận diện và kiểm soát các nhóm vấn đề này một cách có hệ thống hơn, từ đó hỗ trợ hoạt động quản trị rủi ro lao động và trách nhiệm xã hội.
Nâng cao tính minh bạch trong chuỗi cung ứng
Đối với doanh nghiệp có mạng lưới nhà cung cấp, việc thực hành lao động có trách nhiệm không chỉ liên quan đến hoạt động nội bộ. Các vấn đề về điều kiện làm việc có thể phát sinh tại nhiều cấp khác nhau trong chuỗi cung ứng.
Các nguyên tắc của ETI Base Code tạo ra một nền tảng tham chiếu để doanh nghiệp quan tâm hơn đến những vấn đề như điều kiện lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, lao động trẻ em và quyền của người lao động trong chuỗi cung ứng.
Hỗ trợ đáp ứng yêu cầu của khách hàng và đối tác quốc tế
Trong hoạt động thương mại quốc tế, trách nhiệm xã hội và điều kiện lao động ngày càng trở thành những nội dung được các bên liên quan quan tâm. Một hệ thống thực hành lao động rõ ràng có thể hỗ trợ doanh nghiệp minh bạch hơn về cách quản lý người lao động và các rủi ro liên quan.
Đặc biệt với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, việc hiểu và vận dụng các nguyên tắc của ETI Base Code có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi tiếp cận những yêu cầu về thực hành lao động có trách nhiệm.
Bộ quy tắc ETI Base Code cung cấp nền tảng quan trọng để doanh nghiệp thúc đẩy thực hành lao động có trách nhiệm, bảo vệ quyền người lao động và cải thiện điều kiện làm việc. Với 9 nguyên tắc bao quát từ việc làm tự do, tiền lương, thời giờ làm việc đến chống phân biệt đối xử và đối xử khắc nghiệt, ETI Base Code có giá trị tham chiếu thiết thực trong quản trị lao động và chuỗi cung ứng.
Thông tin liên hệ tư vấn NatureCert
NatureCert là đơn vị chuyên cung cấp các dịch vụ về ETI Base Code. Để được hỗ trợ và tư vấn chi tiết về các dịch vụ này, quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi thông qua các thông tin sau:
Address: 3B49 Sky 9, 61-63 đường số 1, phường Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Phone: 0932023406
Email: info@naturecert.org
Website: www.naturecert.com
Email: info@naturecert.org
Fanpage chính: Trung tâm NatureCert
Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và kinh nghiệm, NatureCert cam kết sẽ mang đến cho quý khách hàng những giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất trong việc đánh giá, báo cáo và kiểm kê khí nhà kính. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.


